Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
speckled
/ˈspɛkəld/
động từ
Quá khứ và phân từ quá khứ của speckle
tính từ
Có những đốm nhỏ.
Tính từ
Được đánh dấu bằng dấu chấm hoặc đốm, có đốm.
Marked with dots or spots, spotted.
The bird's eggs were speckled as camouflage.
Trứng của con chim lốm đốm như ngụy trang.
Từ đồng nghĩa:
speckly
Đánh dấu lẻ tẻ và không thường xuyên.
Sporadically and irregularly marked.
Từ đồng nghĩa:
speckly
Từ vựng khác
specifications
specified
specify
specifying
specimen
speck
specs
spectacles
spectacular
spectator
specter
spectral
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“speckled”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “speckled”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC