speckled

/ˈspɛkəld/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của speckle
tính từ
  • Có những đốm nhỏ.
Tính từ
  1. Được đánh dấu bằng dấu chấm hoặc đốm, có đốm.
    Marked with dots or spots, spotted.
    The bird's eggs were speckled as camouflage.
    Trứng của con chim lốm đốm như ngụy trang.
    Từ đồng nghĩa:speckly
  2. Đánh dấu lẻ tẻ và không thường xuyên.
    Sporadically and irregularly marked.
    Từ đồng nghĩa:speckly
🎬 Nghe “speckled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish