spectacle

/ˈspɛktɪkəl/
danh từ
  • Cảnh tượng, quang cảnh.
  • Sự trình diễn, sự biểu diễn.
  • Kính (đeo mắt) ((cũng) pair of spectacles).
Danh từ
  1. Một khung cảnh, triển lãm, biểu diễn thú vị hoặc đặc biệt, v.v.
    An exciting or extraordinary scene, exhibition, performance etc.
    The horse race was a thrilling spectacle.
    Cuộc đua ngựa là một cảnh tượng đầy cảm động.
  2. Một cảnh hoặc tình huống đáng xấu hổ hoặc không phù hợp.
    An embarrassing or unedifying scene or situation.
    He made a spectacle out of himself.
    Anh ấy đã tự mình tạo ra một cảnh tượng.
  3. Hình thức thuộc tính của kính.
    Attributive form of spectacles.
  4. Lông của một con rắn.
    The brille of a snake.
🎬 Nghe “spectacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish