spectacle
/ˈspɛktɪkəl/danh từ
- Cảnh tượng, quang cảnh.
- Sự trình diễn, sự biểu diễn.
- Kính (đeo mắt) ((cũng) pair of spectacles).
Danh từ
- Một khung cảnh, triển lãm, biểu diễn thú vị hoặc đặc biệt, v.v.An exciting or extraordinary scene, exhibition, performance etc.The horse race was a thrilling spectacle.Cuộc đua ngựa là một cảnh tượng đầy cảm động.
- Một cảnh hoặc tình huống đáng xấu hổ hoặc không phù hợp.An embarrassing or unedifying scene or situation.He made a spectacle out of himself.Anh ấy đã tự mình tạo ra một cảnh tượng.
- Hình thức thuộc tính của kính.Attributive form of spectacles.
- Lông của một con rắn.The brille of a snake.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spectacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish