speech bubble
/spiʧ ˈbəbəl/Danh từ
- (truyện tranh) Đường viền tròn trịa, chứa các từ, thể hiện lời nói trong truyện tranh.(comics) A rounded outline, containing words, representing speech in a comic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “speech bubble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish