speight

/speɪt/
Danh từ
  1. (từ cũ, phương ngữ) Chim gõ kiến.
    (obsolete, dialect) A woodpecker.
🎬 Nghe “speight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish