spin-off
/ˈspɪnˌɑːf/danh từ
- Sản phẩm phụ; lợi ích phụ.
Danh từ
- Một nhánh.An offshoot.
- Một lợi ích ngẫu nhiên hoặc sự đền đáp bất ngờ.An incidental benefit or unexpected pay-off.Space research often provides a spin-off for everyday technology.Nghiên cứu không gian thường cung cấp một sản phẩm phụ cho công nghệ hàng ngày.
- Một sản phẩm phụ.A by-product.
- (tiểu thuyết) Một tác phẩm hư cấu trong đó nhân vật chính được giới thiệu trong tác phẩm trước hoặc ít nhất có cùng bối cảnh, thường ở một khía cạnh khác.(fiction) A fictional work where the protagonist was introduced in a preceding work or at least shares the same setting, often in a different aspect."Frasier" was a spin-off from the sitcom "Cheers"."Frasier" là phần phụ của bộ phim sitcom "Cheers".
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spin-off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish