spin-off

/ˈspɪnˌɑːf/
danh từ
  • Sản phẩm phụ; lợi ích phụ.
Danh từ
  1. Một nhánh.
    An offshoot.
    Từ đồng nghĩa:derivatedescendant
  2. Một lợi ích ngẫu nhiên hoặc sự đền đáp bất ngờ.
    An incidental benefit or unexpected pay-off.
    Space research often provides a spin-off for everyday technology.
    Nghiên cứu không gian thường cung cấp một sản phẩm phụ cho công nghệ hàng ngày.
    Từ đồng nghĩa:derivatedescendant
  3. Một sản phẩm phụ.
    A by-product.
    Từ đồng nghĩa:derivatedescendant
  4. (tiểu thuyết) Một tác phẩm hư cấu trong đó nhân vật chính được giới thiệu trong tác phẩm trước hoặc ít nhất có cùng bối cảnh, thường ở một khía cạnh khác.
    (fiction) A fictional work where the protagonist was introduced in a preceding work or at least shares the same setting, often in a different aspect.
    "Frasier" was a spin-off from the sitcom "Cheers".
    "Frasier" là phần phụ của bộ phim sitcom "Cheers".
    Từ đồng nghĩa:derivatedescendant
🎬 Nghe “spin-off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish