splendor

/ˈsplen-dər/
danh từ
  • Như splendour
Danh từ
  1. Ánh sáng tuyệt vời, độ bóng hoặc rực rỡ.
    Great light, luster or brilliance.
  2. Vẻ ngoài lộng lẫy, phô trương hay hùng vĩ.
    Magnificent appearance, display or grandeur.
    The splendor of the Queen's coronation was without comparison.
    Sự lộng lẫy của lễ đăng quang của Nữ hoàng không gì có thể so sánh được.
  3. Danh tiếng hay vinh quang lớn lao.
    Great fame or glory.
🎬 Nghe “splendor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish