spline
/ˈsplīn/danh từ
- Chốt trục (ở bánh xe.
- Slat.
Danh từ
- Một miếng kim loại hoặc gỗ dài và mỏng.A long, thin piece of metal or wood.
- (chế biến gỗ) Một dải gỗ hoặc vật liệu khác được chèn vào các rãnh trên mỗi miếng gỗ để tạo thêm bề mặt cho việc dán.(woodworking) A strip of wood or other material inserted into grooves in each of two pieces of wood to provide additional surface for gluing.
- Một dải kim loại hoặc vật liệu khác mềm dẻo, có thể uốn thành đường cong và được sử dụng theo cách tương tự như thước kẻ để vẽ các đường cong mượt mà giữa các điểm.A flexible strip of metal or other material, that may be bent into a curve and used in a similar manner to a ruler to draw smooth curves between points.
- (toán học, điện toán) Bất kỳ đường cong trơn nào dùng để nối các điểm.(mathematics, computing) Any of a number of smooth curves used to join points.
Động từ
- (toán học, điện toán) Làm phẳng (một đường cong hoặc bề mặt) bằng đường dẫn.(mathematics, computing) To smooth (a curve or surface) by means of a spline.
- (kỹ thuật) Lắp vào một đường trục.(engineering) To fit with a spline.
- (kỹ thuật) Gắn chặt vào hoặc cùng với một thanh nẹp.(engineering) To fasten to or together with a spline.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish