spout

/ˈspaʊt/
danh từ
  • Vòi (ấm tích).
  • Ống máng.
  • Hiệu cầm đồ.
  • Cây nước, cột nước.
  • Spout-hole.
động từ
  • Làm phun ra, làm bắn ra.
  • Ngâm (thơ); đọc một cách hùng hồn khoa trương.
  • Cầm (đồ).
  • Phun ra, bắn ra (nước... ).
  • Phun nước (cá voi).
Danh từ
  1. Một ống hoặc môi mà qua đó chất lỏng hoặc hơi nước được đổ vào hoặc thải ra.
    A tube or lip through which liquid or steam is poured or discharged.
    I dropped my china teapot, and its spout broke.
    Tôi đánh rơi ấm trà sứ của mình và vòi của nó bị vỡ.
  2. Ống dẫn nước (“kênh để nước thoát ra, đặc biệt là từ máng xối trên mái nhà”).
    A waterspout (“channel through which water is discharged, especially from the gutters of a roof”).
  3. Một dòng hoặc sự xả chất lỏng, thường với một mức độ lực nào đó.
    A stream or discharge of liquid, typically with some degree of force.
  4. Một dòng nước đổ từ trên xuống dưới; một thác nước (thường mỏng).
    A stream of water that falls from higher to lower; a (typically thin) waterfall.
Động từ
  1. (nội động từ) phun ra thành dòng hoặc dòng
    (intransitive) To gush forth in a jet or stream
    Water spouts from a hole.
    Nước phun ra từ một cái lỗ.
  2. (ambitransitive) Đẩy nước hoặc chất lỏng ra khỏi tia.
    (ambitransitive) To eject water or liquid in a jet.
    The whale spouted.
    Con cá voi phun ra.
  3. (Nội động) Nói một cách tẻ nhạt hoặc khoa trương.
    (intransitive) To speak tediously or pompously.
  4. (thông tục) Nói một cách hào hùng; đọc thuộc lòng một cách hùng biện hoặc khoa trương.
    (transitive) To utter magniloquently; to recite in an oratorical or pompous manner.
🎬 Nghe “spout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish