spots

/ˈspɑts/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spot
danh từ
  • Hàng bán trả tiền ngay.
Danh từ
  1. số nhiều của chỗ
    plural of spot
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị vị trí
    third-person singular simple present indicative of spot
🎬 Nghe “spots” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish