spouse

/ˈspaʊs/
danh từ
  • ; (từ cổ, nghĩa cổ) chồng; vợ.
Danh từ
  1. Một người trong một mối quan hệ hôn nhân hoặc hôn nhân.
    A person in a marriage or marital relationship.
    People should treat their spouses with respect.
    Mọi người nên đối xử với vợ/chồng của mình một cách tôn trọng.
    Từ đồng nghĩa:spousebetter halfconsorthelpmatehelpmeet
Động từ
  1. (ngày) Kết hôn; để kết hôn.
    (dated) To wed; to espouse.
🎬 Nghe “spouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish