spotlight
/ˈspɑːtˌlaɪt/danh từ
- Đèn có cường độ sáng cao, và định hướng, để chiều sáng tập trung vào một khu vực, ví dụ trên sân khấu.
- Vùng sáng chiếu bởi đèn trên.
- Trung tâm của sự chú ý, điểm nhấn.
Danh từ
- Đèn hoặc đèn sáng, có hướng, đặc biệt là đèn dùng để chiếu sáng tiêu điểm hoặc trung tâm của sự chú ý trên sân khấu.A bright, directional light or lamp, especially one used to illuminate the focus or center of attention on a stage.
- (bằng cách mở rộng) Vòng tròn ánh sáng tỏa ra bởi đèn sân khấu.(by extension) The circle of light shed by a spotlight.
- (nghĩa bóng) Trung tâm của sự chú ý; phần nổi bật hoặc quan trọng nhất.(figurative) The center of attention; the highlight or most important part.Some people enjoy the spotlight.Một số người thích sự chú ý.
- Một phòng trưng bày.A showcase.
Động từ
- (Động) Chiếu sáng bằng đèn chiếu.(transitive) To illuminate with a spotlight.We spotlight the star, but the supporting cast has all the great lines in this scene.Chúng tôi làm nổi bật ngôi sao, nhưng dàn diễn viên phụ có tất cả những lời thoại tuyệt vời trong cảnh này.
- (nghĩa bóng, nghĩa bóng) Gây sự chú ý.(transitive, figurative) To draw attention to.The news series served to spotlight corruption.Loạt tin tức này nhằm mục đích vạch trần nạn tham nhũng.
- Từ đồng nghĩa với jacklight (“dùng đèn chiếu để săn thú”).Synonym of jacklight (“to use a spotlight in hunting animals”).Từ đồng nghĩa:jacklight
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spotlight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish