spray can

/spreɪ kən/
Danh từ
  1. Một hộp đựng có áp suất đẩy chất chứa bên trong ra khỏi vòi khi nhấn nút; được sử dụng cho sơn, mỹ phẩm, chất bôi trơn, thuốc trừ sâu, vv
    A pressurized canister that ejects its contents from a nozzle when a button is pressed; used for paint, cosmetics, lubricants, insecticide etc.
    Từ đồng nghĩa:sprayaerosol canrattle can
🎬 Nghe “spray can” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish