spray can
/spreɪ kən/Danh từ
- Một hộp đựng có áp suất đẩy chất chứa bên trong ra khỏi vòi khi nhấn nút; được sử dụng cho sơn, mỹ phẩm, chất bôi trơn, thuốc trừ sâu, vvA pressurized canister that ejects its contents from a nozzle when a button is pressed; used for paint, cosmetics, lubricants, insecticide etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spray can” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish