spreadable

/ˈsprɛd/
Tính từ
  1. Có khả năng lây lan.
    Capable of being spread.
    This warm margarine is much more spreadable than that lump of cold butter.
    Loại bơ thực vật ấm này dễ phết hơn nhiều so với cục bơ lạnh đó.
Danh từ
  1. Một cái gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm thực phẩm, có thể lây lan.
    Something, such as a food product, that can be spread.

Chưa có góp ý cho “spreadable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “spreadable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish