Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Lớp 1-12
Mới
✕
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
Mới
✕
E-learning
Videos
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
spreadly
Trạng từ
Một cách dàn trải hoặc lan rộng; rộng rãi.
In a spread out or widespread manner; widely.
Từ vựng khác
spotty
spouse
spout
spray
spread
spreading
spreadsheet
spree
spright
sprightly
spring
springtime
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“spreadly”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “spreadly”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Lớp 1-12
Shadowing