squealer

/ˈskwiːl/
danh từ
  • Người la hét.
  • Người hay mách lẻo, người hay hớt; chỉ điểm non; bồ câu non.
🎬 Nghe “squealer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish