squeezed

/ˈskwiːz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của squeeze
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bóp
    simple past and past participle of squeeze
🎬 Nghe “squeezed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish