squiffed

/ˈskwi-fē/
tính từ
  • (từ lóng) ngà ngà say
Tính từ
  1. (thông tục) Say sưa.
    (informal) Intoxicated.
    Từ đồng nghĩa:drunk
🎬 Nghe “squiffed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish