squiffy

/ˈskwi-fē/
tính từ
  • (từ lóng) chếnh choáng hơi men
Tính từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, không chính thức) hơi say hoặc say; say xỉn
    (UK, Ireland, Commonwealth, informal) slightly drunk or intoxicated; tipsy
  2. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, không chính thức) Cong vẹo, lệch lạc; xiên
    (UK, Ireland, Commonwealth, informal) Crooked, askew; awry
🎬 Nghe “squiffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish