squiffy
/ˈskwi-fē/tính từ
- (từ lóng) chếnh choáng hơi men
Tính từ
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, không chính thức) hơi say hoặc say; say xỉn(UK, Ireland, Commonwealth, informal) slightly drunk or intoxicated; tipsy
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, không chính thức) Cong vẹo, lệch lạc; xiên(UK, Ireland, Commonwealth, informal) Crooked, askew; awry
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “squiffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish