squidgy

/ˈskwɪd͡ʒi/
tính từ
  • <thgt> mềm và ẩm; đẫm nước
🎬 Nghe “squidgy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish