squid
/ˈskwɪd/danh từ
- súng cối bắn tàu ngầm
- mực ống
- mồi nhân tạo
nội động từ
- câu bằng mồi mực
Danh từ
- bất kỳ loài động vật thân mềm chân đầu ăn thịt nào ở biển, thuộc bộ Teuthida, có lớp áo, tám cánh tay và một cặp xúc tuAny of several carnivorous marine cephalopod mollusks, of the order Teuthida, having a mantle, eight arms, and a pair of tentacles
- Một lưỡi câu có một miếng chì sáng, xương hoặc chất khác được buộc chặt vào chuôi để bắt chước con mực.A fishhook with a piece of bright lead, bone, or other substance fastened on its shank to imitate a squid.
- (Mỹ, quân đội, tiếng lóng, có tính xúc phạm nhẹ) Một thủy thủ trong Hải quân.(US, military, slang, mildly derogatory) A sailor in the Navy.
- (Anh, tiếng lóng, hài hước, hiếm có) A quid; một bảng Anh.(UK, slang, humorous, rare) A quid; one pound sterling.Can you lend me five squid? I feel like a bacon sarnie.Bạn có thể cho tôi mượn năm con mực được không? Tôi cảm thấy giống như một món thịt xông khói sarnie.
Động từ
- (câu cá) Câu cá bằng lưỡi câu mực.(fishing) To fish with a squid fishhook.
- (nhảy dù) Để gây ra hiện tượng nhảy dù (sự phồng lên của chiếc dù không đúng cách, một phần, dẫn đến các cạnh của chiếc dù gấp vào giữa và rung chuyển qua lại).(parachuting) To cause squidding (an improper, partial, parachute inflation, that results in the sides of the parachute folding in on the center, and pulsating back and forth).
Chưa có góp ý cho “squid”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “squid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish