stats
/ˈstæt/danh từ
- (viết tắt của statistics) số liệu thống kê
- chỉ số của nhân vật trong trò chơi nhập vai.
Danh từ
- (không chính thức, ở số ít) Cắt bớt số liệu thống kê (chủ đề).(informal, in the singular) Clipping of statistics (the subject).Stats is one of her favourite subjects at school.Thống kê là một trong những môn học yêu thích của cô ở trường.
- (không chính thức, ở số nhiều, chỉ số nhiều) Cắt bớt số liệu thống kê (dữ liệu, số liệu).(informal, in the plural, plural only) Clipping of statistics (data, figures).What do the stats tell us?Số liệu thống kê cho chúng ta biết điều gì?
- (trò chơi nhập vai, tiếng lóng của trò chơi điện tử) Thuộc tính của một đơn vị trong trò chơi (ví dụ: sức khỏe, lượng sát thương gây ra)(roleplaying games, video games slang) Attributes of a unit in a game (e.g. health, damage output)Those items he bought really boosted his stats.Những món đồ anh mua thực sự đã tăng chỉ số của anh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stats” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish