status

/ˈsteɪtəs/
danh từ
  • Địa vị, thân phận, thân thế.
  • Quân hệ pháp lý (giữa người này với những người khác).
  • Tình trạng.
Danh từ
  1. Tình trạng, vị trí hoặc địa vị của một người so với người khác.
    A person’s condition, position or standing relative to that of others.
    Superstition is highly correlated with economic status.
    Sự mê tín có mối tương quan chặt chẽ với tình trạng kinh tế.
  2. Uy tín hoặc địa vị cao.
    Prestige or high standing.
  3. Một tình huống hoặc trạng thái của sự việc.
    A situation or state of affairs.
    What's the status of the investigation?
    Tình hình điều tra thế nào rồi?
  4. (luật) Tình trạng pháp lý của người hoặc vật.
    (law) The legal condition of a person or thing.
🎬 Nghe “status” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish