stature
/ˈstætʃɚ/danh từ
- Vóc người.
- Sự tiến triển; mức phát triển.
Danh từ
- Chiều cao tự nhiên của người hoặc động vật khi đứng thẳng.A person or animal's natural height when standing upright.
- Sự tôn trọng (địa vị xã hội) đến từ thành tích hoặc sự phát triển.Respect (social standing) coming from achievement or development.
- (lỗi thời) Tượng.(obsolete) Statue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish