stature

/ˈstætʃɚ/
danh từ
  • Vóc người.
  • Sự tiến triển; mức phát triển.
Danh từ
  1. Chiều cao tự nhiên của người hoặc động vật khi đứng thẳng.
    A person or animal's natural height when standing upright.
  2. Sự tôn trọng (địa vị xã hội) đến từ thành tích hoặc sự phát triển.
    Respect (social standing) coming from achievement or development.
  3. (lỗi thời) Tượng.
    (obsolete) Statue.
🎬 Nghe “stature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish