statue
/ˈstæˌtʃuː/danh từ
- Tượng.
Danh từ
- Một tác phẩm nghệ thuật ba chiều, thường thể hiện một người hoặc động vật, thường được tạo ra bằng cách điêu khắc, chạm khắc, đúc khuôn hoặc đúc.A three-dimensional work of art, usually representing a person or animal, usually created by sculpting, carving, molding, or casting.
- (Ngày) Chân dung.(dated) A portrait.
Động từ
- (thông tục) Tạo thành một bức tượng; để làm thành một bức tượng.(transitive) To form a statue of; to make into a statue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “statue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish