statue

/ˈstæˌtʃuː/
danh từ
  • Tượng.
Danh từ
  1. Một tác phẩm nghệ thuật ba chiều, thường thể hiện một người hoặc động vật, thường được tạo ra bằng cách điêu khắc, chạm khắc, đúc khuôn hoặc đúc.
    A three-dimensional work of art, usually representing a person or animal, usually created by sculpting, carving, molding, or casting.
  2. (Ngày) Chân dung.
    (dated) A portrait.
Động từ
  1. (thông tục) Tạo thành một bức tượng; để làm thành một bức tượng.
    (transitive) To form a statue of; to make into a statue.
🎬 Nghe “statue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish