steadfastness

/ˈstɛdˌfæst/
danh từ
  • Tính kiên định.
  • Tính chắc chắn, tính vững chắc; tính cố định.
Danh từ
  1. Lòng trung thành khi gặp rắc rối và khó khăn.
    Loyalty in the face of trouble and difficulty.
  2. Một quyết tâm kiên định.
    A steadfast resolution.
🎬 Nghe “steadfastness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish