stead
/ˈstɛd/danh từ
- To stand someone in good stead có ích cho ai, có lợi cho ai; sẵn sàng giúp đỡ ai.
- In someone's stead thay mặt cho ai.
Danh từ
- (của một người hoặc vật) Vị trí hoặc chức năng (của ai đó hoặc cái gì đó), được đảm nhận bởi người kế nhiệm.(of a person or thing) The position or function (of someone or something), as taken on by a successor.
- (nghĩa bóng) Một địa điểm liên quan đến vai trò, dịch vụ hoặc khả năng; dung tích.(figurative) A place as it relates to a role, service, or ability; capacity.
- (nghĩa bóng, không đếm được) Một vị trí quan hệ hoặc hoàn cảnh; đứng.(figurative, uncountable) A relational or circumstantial position; standing.
- (nghĩa bóng, đếm được) Một địa điểm liên quan đến tình huống, hoàn cảnh hoặc địa vị; tình trạng.(figurative, countable) A place as it relates to situation, circumstance, or status; condition.
Động từ
- (lỗi thời) Để giúp đỡ, hỗ trợ, mang lại lợi ích hoặc hỗ trợ; để có ích.(obsolete) To help, support, benefit or assist; to be helpful.
- (lỗi thời) Thay thế hoặc thay thế cái gì đó.(obsolete) To fill the stead or place of something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish