staying
/ˈsteɪ/danh từ
- Sự chống đỡ; chằng; nén.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của ở lạipresent participle and gerund of stay
Danh từ
- Ở lại hoặc ghé thăm.A stay or visit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “staying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish