stealthily

/ˈstɛlθi/
phó từ
  • lén lút, vụn trộm; rón rén
Trạng từ
  1. Một cách lén lút, lén lút.
    In a stealthy manner, furtively.
🎬 Nghe “stealthily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish