stealing

/ˈstiːl/
danh từ
  • Sự căn cắp, sự ăn trộm.
  • của ăn cắp, của ăn trộm.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động của động từ ăn trộm, trộm cắp.
    (uncountable) The action of the verb to steal, theft.
  2. (cổ xưa, chủ yếu ở số nhiều) Cái bị đánh cắp; tài sản bị đánh cắp.
    (archaic, chiefly in the plural) That which is stolen; stolen property.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của ăn cắp
    present participle and gerund of steal
🎬 Nghe “stealing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish