steamer
/ˈstiːmɚ/danh từ
- Tàu chạy bằng hơi nước.
- Nồi đun hơi.
Danh từ
- Một thiết bị hoặc đồ vật hoạt động nhờ hoạt động của hơi nước.A device or object that works by the operation of steam.
- Một phương thức vận chuyển được đẩy bằng hơi nước.A mode of transportation propelled by steam.
- Cắt thân nồi hấp.Clipping of steamer trunk.
- Một babycino (đồ uống sữa có bọt).A babycino (frothy milk drink).
Động từ
- (Nội động) Đi du lịch bằng tàu hơi nước.(intransitive) To travel by steamer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “steamer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish