steamer

/ˈstiːmɚ/
danh từ
  • Tàu chạy bằng hơi nước.
  • Nồi đun hơi.
Danh từ
  1. Một thiết bị hoặc đồ vật hoạt động nhờ hoạt động của hơi nước.
    A device or object that works by the operation of steam.
    Từ đồng nghĩa:benderbingecarousepiss-up
  2. Một phương thức vận chuyển được đẩy bằng hơi nước.
    A mode of transportation propelled by steam.
    Từ đồng nghĩa:benderbingecarousepiss-up
  3. Cắt thân nồi hấp.
    Clipping of steamer trunk.
    Từ đồng nghĩa:benderbingecarousepiss-up
  4. Một babycino (đồ uống sữa có bọt).
    A babycino (frothy milk drink).
    Từ đồng nghĩa:benderbingecarousepiss-up
Động từ
  1. (Nội động) Đi du lịch bằng tàu hơi nước.
    (intransitive) To travel by steamer.
🎬 Nghe “steamer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish