steamy

/ˈstiːmi/
tính từ
  • như hơi
  • đầy hơi nước, ẩm thấp
  • bốc hơi
🎬 Nghe “steamy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish