stean
/stiːn/Danh từ
- Một chiếc bình làm bằng đất sét hoặc đá; một cái chậu bằng đá hoặc đất.A vessel made of clay or stone; a pot of stone or earth.
- Tường bằng gạch, đá hoặc xi măng dùng làm lớp lót, làm giếng, bể chứa nước, v.v.; một ánh sáng.A wall of brick, stone, or cement, used as a lining, as of a well, cistern, etc.; a steening.
- (Anh, phương ngữ) Một hòn đá.(UK, dialectal) A stone.
- (Anh, tiếng địa phương) Một hộp đá lớn dùng để ép phô mai; một máy ép phô mai.(UK, dialectal) A large box of stones used for pressing cheese; a cheese-press.
Động từ
- Để lột da bằng đá; ném đá vào; cục đá.To pelt with stones; throw stones at; stone.
- Để phù hợp với đá; sửa chữa, lót đường, lát đường, v.v. bằng đá.To fit with stones; mend, line, pave, etc. with stones.to stean a wellđể steed một cái giếng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish