stean

/stiːn/
Danh từ
  1. Một chiếc bình làm bằng đất sét hoặc đá; một cái chậu bằng đá hoặc đất.
    A vessel made of clay or stone; a pot of stone or earth.
  2. Tường bằng gạch, đá hoặc xi măng dùng làm lớp lót, làm giếng, bể chứa nước, v.v.; một ánh sáng.
    A wall of brick, stone, or cement, used as a lining, as of a well, cistern, etc.; a steening.
  3. (Anh, phương ngữ) Một hòn đá.
    (UK, dialectal) A stone.
  4. (Anh, tiếng địa phương) Một hộp đá lớn dùng để ép phô mai; một máy ép phô mai.
    (UK, dialectal) A large box of stones used for pressing cheese; a cheese-press.
Động từ
  1. Để lột da bằng đá; ném đá vào; cục đá.
    To pelt with stones; throw stones at; stone.
  2. Để phù hợp với đá; sửa chữa, lót đường, lát đường, v.v. bằng đá.
    To fit with stones; mend, line, pave, etc. with stones.
    to stean a well
    để steed một cái giếng
🎬 Nghe “stean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish