stell
/stɛl/Động từ
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, Scotland) Đặt vào vị trí; thiết lập, sửa chữa, trồng trọt; chống đỡ, gắn kết.(transitive, UK dialectal, Scotland) To place in position; set up, fix, plant; prop, mount.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để miêu tả; khoanh vùng; trưng bày.(transitive, obsolete) To portray; delineate; display.
Danh từ
- (cổ) Nơi chốn; ga tàu.(archaic) A place; station.
- Một gian hàng; một nếp gấp cho gia súc.A stall; a fold for cattle.
- (Scotland) Một chỗ dựa; một chỗ dựa, như cho bàn chân khi đứng hoặc leo trèo.(Scotland) A prop; a support, as for the feet in standing or climbing.
- (Scotland) Một tĩnh vật.(Scotland) A still.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish