stell

/stɛl/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, Scotland) Đặt vào vị trí; thiết lập, sửa chữa, trồng trọt; chống đỡ, gắn kết.
    (transitive, UK dialectal, Scotland) To place in position; set up, fix, plant; prop, mount.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Để miêu tả; khoanh vùng; trưng bày.
    (transitive, obsolete) To portray; delineate; display.
Danh từ
  1. (cổ) Nơi chốn; ga tàu.
    (archaic) A place; station.
  2. Một gian hàng; một nếp gấp cho gia súc.
    A stall; a fold for cattle.
  3. (Scotland) Một chỗ dựa; một chỗ dựa, như cho bàn chân khi đứng hoặc leo trèo.
    (Scotland) A prop; a support, as for the feet in standing or climbing.
  4. (Scotland) Một tĩnh vật.
    (Scotland) A still.
🎬 Nghe “stell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish