steppe

/ˈstɛp/
danh từ
  • Thảo nguyên.
Danh từ
  1. Đồng cỏ ở Đông Âu và Châu Á.
    The grasslands of Eastern Europe and Asia.
  2. A vast, cold, dry, grassy plain.
    A vast, cold, dry, grassy plain.
🎬 Nghe “steppe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish