stereotyped
/ˈster-ē-ə-ˌtīpt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của stereotype
tính từ
- Rập khuôn; lặp lại như đúc (về hình ảnh, tư tưởng, tính cách ).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khuôn mẫusimple past and past participle of stereotype
Tính từ
- Có một khuôn mẫu nhất định.Having a certain stereotype.
- In từ các tấm khuôn mẫu.Printed from stereotype plates.
- Không nguyên bản; rập khuôn.Unoriginal; stereotypical.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stereotyped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish