stereotyped

/ˈster-ē-ə-ˌtīpt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của stereotype
tính từ
  • Rập khuôn; lặp lại như đúc (về hình ảnh, tư tưởng, tính cách ).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khuôn mẫu
    simple past and past participle of stereotype
Tính từ
  1. Có một khuôn mẫu nhất định.
    Having a certain stereotype.
  2. In từ các tấm khuôn mẫu.
    Printed from stereotype plates.
  3. Không nguyên bản; rập khuôn.
    Unoriginal; stereotypical.
🎬 Nghe “stereotyped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish