stereophonic

/ˌsterijəˈfɑːnɪk/
tính từ
  • Âm lập thể.
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến việc tái tạo âm thanh bằng cách sử dụng hai hoặc đôi khi nhiều kênh được phát ở các vị trí khác nhau để mô phỏng sự phân tách các nguồn dọc theo ít nhất một chiều không gian.
    Of or pertaining to sound reproduction using two or sometimes more channels played at different locations to simulate the separation of sources along at least one spatial dimension.
🎬 Nghe “stereophonic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish