stereographic
/ˌster-ē-ə-ˈgra-fik/tính từ
- Phép vẽ nổi.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến lập thể.Of or pertaining to stereography.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stereographic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish