stepwise
/ˈstep-ˌwīz/phó từ
- Như bậc thang.
Tính từ
- Một bước hoặc giai đoạn (nhỏ) tại một thời điểm; dần dần; từng phầnOne (small) step or stage at a time; gradual; piecemeal
Trạng từ
- Từng bước hoặc từng giai đoạn; từng bước mộtOne step or stage at a time; step by step
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stepwise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish