stepwise

/ˈstep-ˌwīz/
phó từ
  • Như bậc thang.
Tính từ
  1. Một bước hoặc giai đoạn (nhỏ) tại một thời điểm; dần dần; từng phần
    One (small) step or stage at a time; gradual; piecemeal
    Từ đồng nghĩa:step-by-stepgraduated
Trạng từ
  1. Từng bước hoặc từng giai đoạn; từng bước một
    One step or stage at a time; step by step
🎬 Nghe “stepwise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish