sterilize

/ˈster-ə-ˌlīz/
động từ
  • Làm tiệt trùng, khử trùng.
  • Làm cho cằn cỗi.
  • Làm mất khả năng sinh đẻ.
Động từ
  1. (Động) Làm mất khả năng sinh sản.
    (transitive) To deprive of the ability to procreate.
    Từ đồng nghĩa:sterilize
  2. (ngoại động) Làm cho không thể sản xuất được; làm cho không có lãi.
    (transitive) To make unable to produce; to make unprofitable.
    Từ đồng nghĩa:sterilize
  3. (chuyển tiếp, sinh học) Để tiêu diệt, vô hiệu hóa (biến tính) hoặc tiêu diệt (phá vỡ) tất cả các vi sinh vật và bào tử sống, sống sót trên bề mặt, trong chất lỏng hoặc chứa trong một hợp chất, chẳng hạn như môi trường nuôi cấy hoặc sản phẩm y tế.
    (transitive, biology) To kill, deactivate (denature), or destroy (break apart) all living, viable microorganisms and spores on a surface, in a fluid, or contained in a compound, such as culture media or a medical product.
    Từ đồng nghĩa:sterilize
  4. (chuyển tiếp, thiên văn học) Làm cho một hành tinh như Trái đất vĩnh viễn không thể ở được đối với mọi sự sống, bao gồm cả vi khuẩn, khiến chúng tuyệt chủng hoàn toàn.
    (transitive, astronomy) To render a planet like Earth permanently uninhabitable to all life, including even microbes, causing their complete extinction.
    Từ đồng nghĩa:sterilize
🎬 Nghe “sterilize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish