steps
/stɛps/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của step
Danh từ
- số nhiều của bước.plural of step.
- một khóa học được theo sau bởi một người đang đi bộ hoặc đang đi bộa course followed by a person in walking or as walkingShe followed the steps of the girl beside herCô theo bước chân cô gái bên cạnh
- một chuyến cầu thang, đặc biệt là ra khỏi cửaa flight of stairs, especially out of doorsHe clumped up the steps.Anh ta bước lên các bậc thang.
- (Anh) thang xếp(British) stepladder
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị bướcthird-person singular simple present indicative of step
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “steps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish