stern
/ˈstɚn/tính từ
- Nghiêm nghị, nghiêm khắc.
danh từ
- Phía đuôi tàu, phần sau tàu.
- Mông đít; đuôi (chó săn... ).
Tính từ
- Có tính chất cứng cỏi, khắc nghiệt.Having a hardness and severity of nature or manner.
- Vẻ ngoài nghiệt ngã và cấm đoán.Grim and forbidding in appearance.
Danh từ
- (hàng hải) Phần phía sau (sau phần cuối) của một con tàu hoặc tàu thuyền khác.(nautical) The rear part (after end) of a ship or other vessel.Holonyms: watercraft < vesselTừ đồng âm: tàu thủy < tàu
- (nghĩa bóng) Chức vụ quản lý, chỉ đạo.(figurative) The post of management or direction.
- Phần cản trở của bất cứ điều gì.The hinder part of anything.
- Đuôi của một con vật; bây giờ chỉ được sử dụng đuôi của một con chó.The tail of an animal; now used only of the tail of a dog.
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Lái, điều khiển hướng đi của (một con tàu).(obsolete, ambitransitive) To steer, to direct the course of (a ship).
- (hai chiều, hàng hải) Để đẩy hoặc di chuyển lùi hoặc đuôi tàu trước trong nước.(ambitransitive, nautical) To propel or move backward or stern-first in the water.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish