sternutation

/ˌstər-nyə-ˈtā-shən/
danh từ
  • Sự hắt hơi.
Danh từ
  1. (y học, cổ xưa) Hắt hơi; hắt hơi, đặc biệt là một triệu chứng.
    (medicine, archaic) A sneeze; sneezing, especially as a symptom.
    Từ đồng nghĩa:sneezeptarmus
🎬 Nghe “sternutation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish