stewing
/stuɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của stew
danh từ
- Sự ninh; hầm.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của món hầmpresent participle and gerund of stew
Danh từ
- Hành động hầm một cái gì đó.The act by which something is stewed.The meat was still tough even after repeated stewings.Thịt vẫn dai ngay cả sau khi hầm nhiều lần.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stewing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish