stewing

/stuɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của stew
danh từ
  • Sự ninh; hầm.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của món hầm
    present participle and gerund of stew
Danh từ
  1. Hành động hầm một cái gì đó.
    The act by which something is stewed.
    The meat was still tough even after repeated stewings.
    Thịt vẫn dai ngay cả sau khi hầm nhiều lần.
🎬 Nghe “stewing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish