sternutate
Động từ
- (tiếng lóng trong y học hài hước) Đẩy không khí ra ngoài như một phản xạ gây ra bởi sự kích thích ở mũi.(humorous, medical slang) To expel air as a reflex induced by an irritation in the nose.Từ đồng nghĩa:sneeze
Chưa có góp ý cho “sternutate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sternutate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish