sternutate

Động từ
  1. (tiếng lóng trong y học hài hước) Đẩy không khí ra ngoài như một phản xạ gây ra bởi sự kích thích ở mũi.
    (humorous, medical slang) To expel air as a reflex induced by an irritation in the nose.
    Từ đồng nghĩa:sneeze

Chưa có góp ý cho “sternutate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “sternutate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish