stones
/ˈstoʊn/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stone
Danh từ
- số nhiều của đáplural of stone
- (từ lóng) Tinh hoàn; quả bóng.(slang) Testicles; balls.
- (Từ lóng) Lòng dũng cảm.(slang) Courage.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị đáthird-person singular simple present indicative of stone
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stones” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish