stones

/ˈstoʊn/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stone
Danh từ
  1. số nhiều của đá
    plural of stone
  2. (từ lóng) Tinh hoàn; quả bóng.
    (slang) Testicles; balls.
  3. (Từ lóng) Lòng dũng cảm.
    (slang) Courage.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị đá
    third-person singular simple present indicative of stone
🎬 Nghe “stones” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish