stonen

tính từ
  • (Từ cổ) Bằng đá.
Tính từ
  1. (cổ) Làm bằng đá.
    (archaic) Consisting or made of stone.
🎬 Nghe “stonen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish