stomachache
/ˈstʌməkˌeɪk/danh từ
- Sự đau bụng; sự đau trong ruột, sự đau trong dạ dày.
Danh từ
- Đau bụng, thường do khó tiêu, cơn đau thường ở vùng dưới bụng và liên quan đến ruột.A pain in the abdomen, often caused by indigestion, in which the pain is usually lower than the stomach and related to the intestines.Từ đồng nghĩa:gut rot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stomachache” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish