stook

/ˈstük/
danh từ
  • Đống lúa (thường là 12 lượm) ((cũng) shock).
động từ
  • Xếp (lúa) thành đống (12 lượm) ((cũng) shock).
Danh từ
  1. Một đống hoặc bó, đặc biệt là rơm rạ.
    A pile or bundle, especially of straw.
    Từ đồng nghĩa:shock
  2. (cụ thể) Một nhóm gồm sáu hoặc tám bó ngũ cốc xếp chồng lên nhau để phơi khô theo chiều dọc theo hình chữ nhật vào thời điểm thu hoạch, phần lớn đã lỗi thời kể từ khi máy gặt đập liên hợp và máy sấy ngũ cốc chạy bằng điện ra đời (giữa thế kỷ 20).
    (specifically) A group of six or eight sheaves of grain stacked to dry vertically in a rectangular arrangement at harvest time, largely obsolete since the advent of combine harvesters and powered grain driers (mid 20th century).
    Từ đồng nghĩa:shock
  3. (từ lóng, lỗi thời) Chiếc khăn tay.
    (slang, obsolete) A handkerchief.
    Từ đồng nghĩa:shock
Động từ
  1. (nội động từ, nông nghiệp) Làm củi.
    (intransitive, agriculture) To make stooks.
🎬 Nghe “stook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish