stony

/ˈstoʊni/
tính từ
  • Phủ đá, đầy đá, nhiều đá.
  • Cứng như đá.
  • Chằm chằm; lạnh lùng, vô tình; chai đá, nhẫn tâm.
  • , (từ lóng) kiết lõ đít, không một xu dính túi.
🎬 Nghe “stony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish