stood
/ˈstænd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của stand
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đứngsimple past and past participle of standThis morning a bloke stood next to me wearing nothing but sandals.Sáng nay có một anh chàng đứng cạnh tôi không mặc gì ngoài đôi xăng đan.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish